delta rhythm

Học thuật
Thân thiện
delta rhythm

A patient's brain shows a delta rhythm during deep sleep.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sóng delta: Một loại sóng não được ghi lại trên điện não đồ, đặc trưng bởi tần số rất thấp biên độ cao. Đây loại sóng não chủ đạo xuất hiện trong giai đoạn ngủ sâu, không .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The presence of delta rhythm is a key indicator of deep, restorative sleep. (Sự hiện diện của sóng delta một chỉ số quan trọng của giấc ngủ sâu phục hồi.)
    • An increase in delta rhythm activity is often seen in young children and during periods of intense brain recovery. (Sự gia tăng hoạt động của sóng delta thường thấytrẻ nhỏ trong các giai đoạn phục hồi não bộ mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To exhibit a delta rhythm": thể hiện, cho thấy sóng delta.

    • The patient's EEG began to exhibit a strong delta rhythm as they entered deep sleep. (Điện não đồ của bệnh nhân bắt đầu thể hiện sóng delta mạnh khi họ bước vào giấc ngủ sâu.)
  • "Delta rhythm dominance": sự chiếm ưu thế của sóng delta.

    • Delta rhythm dominance in the frontal lobes is associated with the most restorative phase of sleep. (Sự chiếm ưu thế của sóng delta ở thùy trán liên quan đến giai đoạn phục hồi nhất của giấc ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Delta wave (n): Sóng delta (cách gọi khác, đồng nghĩa).

    • Delta waves are the slowest brain waves. (Sóng delta những sóng não chậm nhất.)
  • Slow-wave sleep (n): Giấc ngủ sóng chậm (giai đoạn ngủ sóng delta chiếm ưu thế).

    • Delta rhythm is most prominent during slow-wave sleep. (Sóng delta nổi bật nhất trong giấc ngủ sóng chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Delta wave: Sóng delta.
  • Slow brainwave: Sóng não chậm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên môn này.)

delta rhythm

A patient's brain shows a delta rhythm during deep sleep.

Noun
  1. sóng delta

Từ đồng nghĩa