delta rhythm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sóng delta: Một loại sóng não được ghi lại trên điện não đồ, đặc trưng bởi tần số rất thấp và biên độ cao. Đây là loại sóng não chủ đạo xuất hiện trong giai đoạn ngủ sâu, không mơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The presence of delta rhythm is a key indicator of deep, restorative sleep. (Sự hiện diện của sóng delta là một chỉ số quan trọng của giấc ngủ sâu và phục hồi.)
- An increase in delta rhythm activity is often seen in young children and during periods of intense brain recovery. (Sự gia tăng hoạt động của sóng delta thường thấy ở trẻ nhỏ và trong các giai đoạn phục hồi não bộ mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To exhibit a delta rhythm": thể hiện, cho thấy sóng delta.
- The patient's EEG began to exhibit a strong delta rhythm as they entered deep sleep. (Điện não đồ của bệnh nhân bắt đầu thể hiện sóng delta mạnh khi họ bước vào giấc ngủ sâu.)
"Delta rhythm dominance": sự chiếm ưu thế của sóng delta.
- Delta rhythm dominance in the frontal lobes is associated with the most restorative phase of sleep. (Sự chiếm ưu thế của sóng delta ở thùy trán có liên quan đến giai đoạn phục hồi nhất của giấc ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
Delta wave (n): Sóng delta (cách gọi khác, đồng nghĩa).
- Delta waves are the slowest brain waves. (Sóng delta là những sóng não chậm nhất.)
Slow-wave sleep (n): Giấc ngủ sóng chậm (giai đoạn ngủ mà sóng delta chiếm ưu thế).
- Delta rhythm is most prominent during slow-wave sleep. (Sóng delta nổi bật nhất trong giấc ngủ sóng chậm.)
Từ đồng nghĩa
- Delta wave: Sóng delta.
- Slow brainwave: Sóng não chậm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên môn này.)